silver lining

/ˈklaʊd/
Danh từ
  1. (nghĩa bóng) Một khía cạnh hoặc triển vọng thuận lợi của một sự kiện hoặc tình huống gần như bất lợi.
    (figurative) A favorable aspect or prospect of a mostly unfavorable event or situation.
🎬 Nghe “silver lining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish